切削加工

thiết tước gia công

Hán Việt: thiết tước gia công

Tổng quan

sự gia công cơ khí; sự gia công cắt gọt

Cấu tạo: (thiết) + (tước) + (gia) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gia công cơ khí; sự gia công cắt gọt