切削工具
thiết tước công cụ
Hán Việt: thiết tước công cụ · Pinyin: qiē xiāo gōng jù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dụng cụ cắt
Eng
- JMdict cutting tool
Đức
- Handedict Schneidwerkzeug
ja
- JMdict 切削工具(せっさくこうぐ)
Hán Việt: thiết tước công cụ · Pinyin: qiē xiāo gōng jù