切削工具

qiē xiāo gōng jù thiết tước công cụ

Hán Việt: thiết tước công cụ · Pinyin: qiē xiāo gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tước) + (công) + (cụ)

Nghĩa

ja

  • JMdict cutting tool