切削工具

qiē xiāo gōng jùthiết tước công cụ

Hán Việt: thiết tước công cụ · Pinyin: qiē xiāo gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 削 (tước) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ cắt

Eng

  • JMdict cutting tool

Đức

  • Handedict Schneidwerkzeug

ja

  • JMdict 切削工具(せっさくこうぐ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

切削加工 · 工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机