切削能力 qiē xiāo néng lì · thiết tước năng lực Hán Việt: thiết tước năng lực · Pinyin: qiē xiāo néng lì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 削 (tước) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinqiē xiāo néng lìHán Việtthiết tước năng lựcCấu tạo切 + 削 + 能 + 力 · thiết + tước + năng + lực nghĩa thành phần: thiết + tước + năng + lực