切削速度 qiē xuē sù dù · thiết tước tốc độ Hán Việt: thiết tước tốc độ · Pinyin: qiē xuē sù dù Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 削 (tước) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinqiē xuē sù dùHán Việtthiết tước tốc độCấu tạo切 + 削 + 速 + 度 · thiết + tước + tốc + độ nghĩa thành phần: thiết + tước + tốc + độ