切削錐體 qiē xiāo zhuī tǐ · thiết tước trùy thể Hán Việt: thiết tước trùy thể · Pinyin: qiē xiāo zhuī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 削 (tước) + 錐 (trùy) + 體 (thể)Pinyinqiē xiāo zhuī tǐHán Việtthiết tước trùy thểCấu tạo切 + 削 + 錐 + 體 · thiết + tước + trùy + thể nghĩa thành phần: thiết + tước + trùy + thể