切割錯誤 thiết cát thác ngộ Hán Việt: thiết cát thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 割 (cát) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtthiết cát thác ngộCấu tạo切 + 割 + 錯 + 誤 · thiết + cát + thác + ngộ nghĩa thành phần: thiết + cát + thác + ngộ Nghĩa EngCihui miscut