切勿倒置

thiết vật đảo trí

Hán Việt: thiết vật đảo trí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (vật) + (đảo) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 切勿倒置 ièwù dàozhì v.p. do not turn over; Keep upright!