切勿受潮 thiết vật thụ triều Hán Việt: thiết vật thụ triều Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 受 (thụ) + 潮 (triều)Hán Việtthiết vật thụ triềuCấu tạo切 + 勿 + 受 + 潮 · thiết + vật + thụ + triều nghĩa thành phần: thiết + vật + thụ + triều Nghĩa EngCihui 切勿受潮 ièwù shòucháo v.p. 1. Caution wet! 2. Keep dry!