切勿墜落

thiết vật trụy lạc

Hán Việt: thiết vật trụy lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (vật) + (trụy) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 切勿墜落 ièwùzhuìluò f.e. Do not drop! No dropping!