切勿平放 thiết vật bình phóng Hán Việt: thiết vật bình phóng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 平 (bình) + 放 (phóng)Hán Việtthiết vật bình phóngCấu tạo切 + 勿 + 平 + 放 · thiết + vật + bình + phóng nghĩa thành phần: thiết + vật + bình + phóng Nghĩa EngCihui 切勿平放 ièwù píngfàng v.p. Do not to lay flat!