切勿忘記 qiè wù wàng jì · thiết vật vong kí Hán Việt: thiết vật vong kí · Pinyin: qiè wù wàng jì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 忘 (vong) + 記 (kí)Pinyinqiè wù wàng jìHán Việtthiết vật vong kíCấu tạo切 + 勿 + 忘 + 記 · thiết + vật + vong + kí nghĩa thành phần: thiết + vật + vong + kí