切勿投擲 thiết vật đầu trịch Hán Việt: thiết vật đầu trịch Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 投 (đầu) + 擲 (trịch)Hán Việtthiết vật đầu trịchCấu tạo切 + 勿 + 投 + 擲 · thiết + vật + đầu + trịch nghĩa thành phần: thiết + vật + đầu + trịch Nghĩa EngCihui 切勿投擲 ièwùtóuzhì f.e. No dumping!