切勿擠壓 thiết vật tễ áp Hán Việt: thiết vật tễ áp Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 擠 (tễ) + 壓 (áp)Hán Việtthiết vật tễ ápCấu tạo切 + 勿 + 擠 + 壓 · thiết + vật + tễ + áp nghĩa thành phần: thiết + vật + tễ + áp Nghĩa EngCihui 切勿擠壓 ièwù jǐyā v.p. Do not crush!