切勿靠近 thiết vật kháo cận Hán Việt: thiết vật kháo cận Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 靠 (kháo) + 近 (cận)Hán Việtthiết vật kháo cậnCấu tạo切 + 勿 + 靠 + 近 · thiết + vật + kháo + cận nghĩa thành phần: thiết + vật + kháo + cận Nghĩa EngCihui 切勿靠近 ièwù kàojìn v.p. Keep off!