切勿顛倒 thiết vật điên đảo Hán Việt: thiết vật điên đảo Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 勿 (vật) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Hán Việtthiết vật điên đảoCấu tạo切 + 勿 + 顛 + 倒 · thiết + vật + điên + đảo nghĩa thành phần: thiết + vật + điên + đảo Nghĩa EngCihui 切勿顛倒 ièwù diāndǎo v.p. Don't turn over!