切博克薩雷 Qiēbókèsàléi · thiết bác khắc tát lôi Hán Việt: thiết bác khắc tát lôi · Pinyin: Qiēbókèsàléi Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 博 (bác) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 雷 (lôi)PinyinQiēbókèsàléiHán Việtthiết bác khắc tát lôiCấu tạo切 + 博 + 克 + 薩 + 雷 · thiết + bác + khắc + tát + lôi nghĩa thành phần: thiết + bác + khắc + tát + lôi Nghĩa EngCihui Cheboksary