切口上膠機

qiē kǒu shàng jiāo jī thiết khẩu thượng giao ki

Hán Việt: thiết khẩu thượng giao ki · Pinyin: qiē kǒu shàng jiāo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khẩu) + (thượng) + (giao) + (ki)