切口上膠機
thiết khẩu thượng giao ki
Hán Việt: thiết khẩu thượng giao ki · Pinyin: qiē kǒu shàng jiāo jī
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 口 (khẩu) + 上 (thượng) + 膠 (giao) + 機 (ki)
Hán Việt: thiết khẩu thượng giao ki · Pinyin: qiē kǒu shàng jiāo jī
Cấu tạo: 切 (thiết) + 口 (khẩu) + 上 (thượng) + 膠 (giao) + 機 (ki)