切響浮生

qiè xiǎng fú shēng thiết hưởng phù sanh

Hán Việt: thiết hưởng phù sanh · Pinyin: qiè xiǎng fú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hưởng) + (phù) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切响:仄声;浮声:平声。指古汉语中的平仄声。也泛指音韵的纤细低沉和洪亮高亢。