切在內的 thiết tại nội đích Hán Việt: thiết tại nội đích Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 在 (tại) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtthiết tại nội đíchCấu tạo切 + 在 + 內 + 的 · thiết + tại + nội + đích nghĩa thành phần: thiết + tại + nội + đích Nghĩa EngCihui overall