切爾尼戈伕

qiē ěr ní gē fū thiết nhĩ ni qua phu

Hán Việt: thiết nhĩ ni qua phu · Pinyin: qiē ěr ní gē fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nhĩ) + (ni) + (qua) + (phu)