切成開口

thiết thành khai khẩu

Hán Việt: thiết thành khai khẩu

Tổng quan

sự rạch; vết rạch, đường rạch, sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm, tính sắc bén, tính nhạy bén

Cấu tạo: (thiết) + (thành) + (khai) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rạch; vết rạch, đường rạch, sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm, tính sắc bén, tính nhạy bén