切斷電路 qiē duàn diàn lù · thiết đoạn điện lộ Hán Việt: thiết đoạn điện lộ · Pinyin: qiē duàn diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinqiē duàn diàn lùHán Việtthiết đoạn điện lộCấu tạo切 + 斷 + 電 + 路 · thiết + đoạn + điện + lộ nghĩa thành phần: thiết + đoạn + điện + lộ