切斷援助 thiết đoạn viên trợ Hán Việt: thiết đoạn viên trợ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 援 (viên) + 助 (trợ)Hán Việtthiết đoạn viên trợCấu tạo切 + 斷 + 援 + 助 · thiết + đoạn + viên + trợ nghĩa thành phần: thiết + đoạn + viên + trợ Nghĩa EngCihui 切斷援助 iēduàn yuánzhù v.o. pull the plug