切斷裝置 qiē duàn zhuāng zhì · thiết đoạn trang trí Hán Việt: thiết đoạn trang trí · Pinyin: qiē duàn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinqiē duàn zhuāng zhìHán Việtthiết đoạn trang tríCấu tạo切 + 斷 + 裝 + 置 · thiết + đoạn + trang + trí nghĩa thành phần: thiết + đoạn + trang + trí