切斷開關 thiết đoạn khai quan Hán Việt: thiết đoạn khai quan Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtthiết đoạn khai quanCấu tạo切 + 斷 + 開 + 關 · thiết + đoạn + khai + quan nghĩa thành phần: thiết + đoạn + khai + quan Nghĩa EngCihui disconnector