切書角機 qiē shū jiǎo jī · thiết thư giác ki Hán Việt: thiết thư giác ki · Pinyin: qiē shū jiǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 書 (thư) + 角 (giác) + 機 (ki)Pinyinqiē shū jiǎo jīHán Việtthiết thư giác kiCấu tạo切 + 書 + 角 + 機 · thiết + thư + giác + ki nghĩa thành phần: thiết + thư + giác + ki