切根源的 thiết căn nguyên đích Hán Việt: thiết căn nguyên đích Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 根 (căn) + 源 (nguyên) + 的 (đích)Hán Việtthiết căn nguyên đíchCấu tạo切 + 根 + 源 + 的 · thiết + căn + nguyên + đích nghĩa thành phần: thiết + căn + nguyên + đích Nghĩa EngCihui mother-of-all