切槽裝置 thiết tào trang trí Hán Việt: thiết tào trang trí Tổng quan cái bào rãnh Cấu tạo: 切 (thiết) + 槽 (tào) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtthiết tào trang tríCấu tạo切 + 槽 + 裝 + 置 · thiết + tào + trang + trí nghĩa thành phần: thiết + tào + trang + trí Nghĩa ViệtCihui cái bào rãnh