切消定理 qiē xiāo dìng lǐ · thiết tiêu định lí Hán Việt: thiết tiêu định lí · Pinyin: qiē xiāo dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 消 (tiêu) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinqiē xiāo dìng lǐHán Việtthiết tiêu định líCấu tạo切 + 消 + 定 + 理 · thiết + tiêu + định + lí nghĩa thành phần: thiết + tiêu + định + lí