切爾克斯克 Qiē'ěrkèsīkè · thiết nhĩ khắc tư khắc Hán Việt: thiết nhĩ khắc tư khắc · Pinyin: Qiē'ěrkèsīkè Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 克 (khắc)PinyinQiē'ěrkèsīkèHán Việtthiết nhĩ khắc tư khắcCấu tạo切 + 爾 + 克 + 斯 + 克 · thiết + nhĩ + khắc + tư + khắc nghĩa thành phần: thiết + nhĩ + khắc + tư + khắc Nghĩa EngCihui Cherkessk