切爾尼戈伕 qiē ěr ní gē fū · thiết nhĩ ni qua phu Hán Việt: thiết nhĩ ni qua phu · Pinyin: qiē ěr ní gē fū Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 戈 (qua) + 伕 (phu)Pinyinqiē ěr ní gē fūHán Việtthiết nhĩ ni qua phuCấu tạo切 + 爾 + 尼 + 戈 + 伕 · thiết + nhĩ + ni + qua + phu nghĩa thành phần: thiết + nhĩ + ni + qua + phu