切片檢查
thiết phiến kiểm tra
Hán Việt: thiết phiến kiểm tra · Pinyin: qiē piàn jiǎn chá
Tổng quan
kiểm tra tiêu bản | kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra tiêu bản | kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種將生物組織切成薄片,放在顯微鏡下觀察研究,以發現或診斷疾病的檢驗法。如:「醫生為病患做切片檢查,以確認病因。」
Eng
- CC-CEDICT histopathological examination; biopsy
- Cihui slide examination; microscopic examination of thin section of specimen as part of biopsy