切理饜心

qiē lǐ yàn xīn thiết lí yếm tâm

Hán Việt: thiết lí yếm tâm · Pinyin: qiē lǐ yàn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lí) + (yếm) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指切合事理而令人心满意足。同“切理厌心”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"切理厌心"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指切合事理而令人心满意足。同切理厌心”。