切理饜心 qiē lǐ yàn xīn · thiết lí yếm tâm Hán Việt: thiết lí yếm tâm · Pinyin: qiē lǐ yàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 理 (lí) + 饜 (yếm) + 心 (tâm)Pinyinqiē lǐ yàn xīnHán Việtthiết lí yếm tâmCấu tạo切 + 理 + 饜 + 心 · thiết + lí + yếm + tâm nghĩa thành phần: thiết + lí + yếm + tâm