切線的長 qiē xiàn de zhǎng · thiết tuyến đích trường Hán Việt: thiết tuyến đích trường · Pinyin: qiē xiàn de zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 線 (tuyến) + 的 (đích) + 長 (trường)Pinyinqiē xiàn de zhǎngHán Việtthiết tuyến đích trườngCấu tạo切 + 線 + 的 + 長 · thiết + tuyến + đích + trường nghĩa thành phần: thiết + tuyến + đích + trường