切羅基語 qiē luō jī yǔ · thiết la cơ ngữ Hán Việt: thiết la cơ ngữ · Pinyin: qiē luō jī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 羅 (la) + 基 (cơ) + 語 (ngữ)Pinyinqiē luō jī yǔHán Việtthiết la cơ ngữCấu tạo切 + 羅 + 基 + 語 · thiết + la + cơ + ngữ nghĩa thành phần: thiết + la + cơ + ngữ Nghĩa EngCihui Cherokee