切莫見怪

thiết mạc kiến quái

Hán Việt: thiết mạc kiến quái

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mạc) + (kiến) + (quái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 切莫見怪 ièmòjiànguài f.e. Do not take it ill.