切薩皮克灣 qiē sà pí kè wān · thiết tát bì khắc loan Hán Việt: thiết tát bì khắc loan · Pinyin: qiē sà pí kè wān Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 薩 (tát) + 皮 (bì) + 克 (khắc) + 灣 (loan)Pinyinqiē sà pí kè wānHán Việtthiết tát bì khắc loanCấu tạo切 + 薩 + 皮 + 克 + 灣 · thiết + tát + bì + khắc + loan nghĩa thành phần: thiết + tát + bì + khắc + loan