切貼功能 thiết thiếp công năng Hán Việt: thiết thiếp công năng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 貼 (thiếp) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtthiết thiếp công năngCấu tạo切 + 貼 + 功 + 能 · thiết + thiếp + công + năng nghĩa thành phần: thiết + thiếp + công + năng Nghĩa EngCihui 切貼功能 iētiē gōngnéng n. cut and paste function