切身利益 thiết thân lợi ích Hán Việt: thiết thân lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 身 (thân) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtthiết thân lợi íchCấu tạo切 + 身 + 利 + 益 · thiết + thân + lợi + ích nghĩa thành phần: thiết + thân + lợi + ích Nghĩa EngCihui 切身利益 ièshēn lìyì n. interest directly affecting a person