切邊裝置 qiē biān zhuāng zhì · thiết biên trang trí Hán Việt: thiết biên trang trí · Pinyin: qiē biān zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 邊 (biên) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinqiē biān zhuāng zhìHán Việtthiết biên trang tríCấu tạo切 + 邊 + 裝 + 置 · thiết + biên + trang + trí nghĩa thành phần: thiết + biên + trang + trí