切𫓧之疑 qiè fū zhī yí · thiết phu chi nghi Hán Việt: thiết phu chi nghi · Pinyin: qiè fū zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 𫓧 (phu) + 之 (chi) + 疑 (nghi)Pinyinqiè fū zhī yíHán Việtthiết phu chi nghiCấu tạo切 + 𫓧 + 之 + 疑 · thiết + phu + chi + nghi nghĩa thành phần: thiết + phu + chi + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鈇:通“斧”。比喻凭主观臆断而产生的疑心或成见。