切除之物

thiết trừ chi vật

Hán Việt: thiết trừ chi vật

Tổng quan

sự cắt, sự cắt xén (đoạn sách...), (sinh vật học); (y học) sự cắt bớt, sự cắt lọc

Cấu tạo: (thiết) + (trừ) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cắt, sự cắt xén (đoạn sách...), (sinh vật học); (y học) sự cắt bớt, sự cắt lọc