切除之物

thiết trừ chi vật

Hán Việt: thiết trừ chi vật

Tổng quan

sự cắt, sự cắt xén (đoạn sách...), (sinh vật học); (y học) sự cắt bớt, sự cắt lọc

Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 之 (chi) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật bị cắt bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excision

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除器 · 切除术 · 切除鳍 · 切除大脑 · 切除刀 · 切除卵巢的 · 切除词 · 切除坯体余泥