切除大脑

thiết trừ đại não

Hán Việt: thiết trừ đại não

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 大 (đại) + 腦 (não)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt bỏ não

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decerebrize

Eng

  • Cihui decerebrize
  • Tần suất từ decerebrize

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除之物 · 大脑半球 · 大脑死亡 · 大脑皮层 · 大腦皮層 · 切除器 · 切除术 · 切除鳍