切面包板 thiết diện bao bản Hán Việt: thiết diện bao bản Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 面 (diện) + 包 (bao) + 板 (bản)Hán Việtthiết diện bao bảnCấu tạo切 + 面 + 包 + 板 · thiết + diện + bao + bản nghĩa thành phần: thiết + diện + bao + bản Nghĩa EngCihui breadboard