切韻體例 thiết vận thể lệ Hán Việt: thiết vận thể lệ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 韻 (vận) + 體 (thể) + 例 (lệ)Hán Việtthiết vận thể lệCấu tạo切 + 韻 + 體 + 例 · thiết + vận + thể + lệ nghĩa thành phần: thiết + vận + thể + lệ Nghĩa EngCihui 切韻體例 iēyùn tǐlì n. <lg.> principle followed by the Qie Yun