切響浮生 qiè xiǎng fú shēng · thiết hưởng phù sanh Hán Việt: thiết hưởng phù sanh · Pinyin: qiè xiǎng fú shēng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 響 (hưởng) + 浮 (phù) + 生 (sanh)Pinyinqiè xiǎng fú shēngHán Việtthiết hưởng phù sanhCấu tạo切 + 響 + 浮 + 生 · thiết + hưởng + phù + sanh nghĩa thành phần: thiết + hưởng + phù + sanh