切骨痛恨

thiết cốt thống hận

Hán Việt: thiết cốt thống hận

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 骨 (cốt) + 痛 (thống) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căm hận đặc biệt
  • Biên soạn 切骨痛恨 iègǔtònghèn f.e. hate with particular venom

Eng

  • Cihui 切骨痛恨 iègǔtònghèn f.e. hate with particular venom

Từ liên quan

Gần nghĩa

切骨之仇 · 切骨銘心 · 切骨之寒 · 切骨之恨 · 痛恨在心