切骨痛恨 thiết cốt thống hận Hán Việt: thiết cốt thống hận Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 骨 (cốt) + 痛 (thống) + 恨 (hận)Hán Việtthiết cốt thống hậnCấu tạo切 + 骨 + 痛 + 恨 · thiết + cốt + thống + hận nghĩa thành phần: thiết + cốt + thống + hận Nghĩa EngCihui 切骨痛恨 iègǔtònghèn f.e. hate with particular venom