切骨铭心 qiè gǔ míng xīn · thiết cốt minh tâm Hán Việt: thiết cốt minh tâm · Pinyin: qiè gǔ míng xīn Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 骨 (cốt) + 铭 (minh) + 心 (tâm)Pinyinqiè gǔ míng xīnHán Việtthiết cốt minh tâmCấu tạo切 + 骨 + 铭 + 心 · thiết + cốt + minh + tâm nghĩa thành phần: thiết + cốt + minh + tâm